nương rẫy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất canh tác trên đồi núi: "Nương rẫy" chỉ những thửa ruộng, khu đất được con người khai phá và sử dụng để trồng trọt ở vùng đồi núi. Đây thường là hình thức canh tác nông nghiệp truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân tộc thiểu số thường sinh sống và canh tác trên các nương rẫy.
- Việc đốt nương làm rẫy nếu không kiểm soát sẽ dễ dẫn đến cháy rừng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm nương làm rẫy": chỉ hoạt động canh tác, lao động trên đất đồi núi.
- Cuộc sống làm nương làm rẫy vất vả nhưng gắn bó với thiên nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Nương: thường dùng để chỉ đất trồng trọt trên đồi, chuyên canh cây lúa nương hoặc các cây hoa màu ngắn ngày.
- Rẫy: thường chỉ khu đất lớn hơn trên núi, được phát quang (thường bằng cách đốt) để trồng các cây lâu năm hoặc cây công nghiệp như cà phê, chè, sắn.
- Rẫy bỏ hoang: chỉ nương rẫy đã không còn được canh tác.
Từ đồng nghĩa
- Đất canh tác miền núi: đất dùng để sản xuất nông nghiệp ở vùng núi.
- Đất trồng trọt trên đồi: đất được sử dụng để gieo trồng ở khu vực đồi.
Thành ngữ liên quan
- "Sống trên nương, chết trên rẫy": thành ngữ nói về cuộc đời gắn bó, lao động và mưu sinh trên vùng đất đồi núi.
- Cuộc đời ông ấy thật sự là "sống trên nương, chết trên rẫy".
- Ruộng ở đồi núi.